hội ngộ
Học thuậtThân thiện
Từ "hội ngộ" trong tiếng Việt có nghĩa là "gặp gỡ" hoặc "gặp lại" những người quen biết hoặc có mối liên hệ với nhau. Từ này thường được sử dụng trong những hoàn cảnh đặc biệt, như gặp gỡ bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp sau một thời gian dài không gặp.
Giải thích chi tiết:
Ý nghĩa:
- "Hội ngộ" thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự vui mừng khi gặp lại nhau, có thể là sau một thời gian dài xa cách.
Ví dụ sử dụng:
- Câu đơn giản: "Sau nhiều năm làm việc ở nước ngoài, tôi đã có dịp hội ngộ với bạn cũ."
- Câu phức tạp: "Trong buổi tiệc cuối năm, chúng tôi đã có một buổi hội ngộ đầy cảm xúc, nhớ lại những kỷ niệm thời học sinh."
Cách sử dụng nâng cao:
- "Hội ngộ" có thể được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, như trong các sự kiện lớn hoặc lễ kỷ niệm.
- Ví dụ: "Hội ngộ các cựu chiến binh là một sự kiện ý nghĩa để tri ân những người đã hy sinh vì tổ quốc."
Phân biệt các biến thể của từ:
- "Hội ngộ" là danh từ, thể hiện hoạt động gặp gỡ.
- "Hội tụ" (tương tự nhưng không giống hẳn): có nghĩa là tập hợp lại, có thể không nhất thiết có sự quen biết trước. Ví dụ: "Các nhà khoa học hội tụ để bàn về các vấn đề môi trường."
Từ gần giống, đồng nghĩa:
- Gặp gỡ: là từ có ý nghĩa tương tự nhưng không mang tính chất đặc biệt như "hội ngộ".
- Tái ngộ: có nghĩa là gặp lại sau một thời gian dài, thường dùng trong ngữ cảnh thân thiết.
- Hợp mặt: là một cách diễn đạt khác nhưng thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
Từ liên quan:
- Bằng hữu: bạn bè, những người có mối quan hệ thân thiết.
- Cuộc họp: thường mang nghĩa chính thức hơn, không nhất thiết là gặp gỡ giữa bạn bè.
Kết luận:
Từ "hội ngộ" rất đặc biệt trong tiếng Việt, thể hiện sự gặp gỡ đầy cảm xúc và ý nghĩa.
- Gặp gỡ gắn bó nhau