hội ngộ

Học thuật
Thân thiện
hội ngộ

Hai người bạn cũ hội ngộ tại một quán cà phê.

Từ "hội ngộ" trong tiếng Việt có nghĩa là "gặp gỡ" hoặc "gặp lại" những người quen biết hoặc mối liên hệ với nhau. Từ này thường được sử dụng trong những hoàn cảnh đặc biệt, như gặp gỡ bạn , gia đình hoặc đồng nghiệp sau một thời gian dài không gặp.

Giải thích chi tiết:
  1. Ý nghĩa:

    • "Hội ngộ" thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự vui mừng khi gặp lại nhau, có thể sau một thời gian dài xa cách.
  2. dụ sử dụng:

    • Câu đơn giản: "Sau nhiều năm làm việcnước ngoài, tôi đã dịp hội ngộ với bạn ."
    • Câu phức tạp: "Trong buổi tiệc cuối năm, chúng tôi đã một buổi hội ngộ đầy cảm xúc, nhớ lại những kỷ niệm thời học sinh."
  3. Cách sử dụng nâng cao:

    • "Hội ngộ" có thể được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, như trong các sự kiện lớn hoặc lễ kỷ niệm.
    • dụ: "Hội ngộ các cựu chiến binh một sự kiện ý nghĩa để tri ân những người đã hy sinh tổ quốc."
Phân biệt các biến thể của từ:
  • "Hội ngộ" danh từ, thể hiện hoạt động gặp gỡ.
  • "Hội tụ" (tương tự nhưng không giống hẳn): có nghĩatập hợp lại, có thể không nhất thiết sự quen biết trước. dụ: "Các nhà khoa học hội tụ để bàn về các vấn đề môi trường."
Từ gần giống, đồng nghĩa:
  • Gặp gỡ: từ ý nghĩa tương tự nhưng không mang tính chất đặc biệt như "hội ngộ".
  • Tái ngộ: có nghĩagặp lại sau một thời gian dài, thường dùng trong ngữ cảnh thân thiết.
  • Hợp mặt: một cách diễn đạt khác nhưng thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
Từ liên quan:
  • Bằng hữu: bạn , những người mối quan hệ thân thiết.
  • Cuộc họp: thường mang nghĩa chính thức hơn, không nhất thiết gặp gỡ giữa bạn .
Kết luận:

Từ "hội ngộ" rất đặc biệt trong tiếng Việt, thể hiện sự gặp gỡ đầy cảm xúc ý nghĩa.

hội ngộ

Hai người bạn cũ hội ngộ tại một quán cà phê.

  1. Gặp gỡ gắn bó nhau

Từ gần giống